Thông tin liên hệ

Địa chỉ: 307 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Q.Tân Bình, TP.HCM

Liên hệ: 0818 307 307 - 0913 765 645 - 0984 677 378

Email : sales@thietbihiepphat.com

Máy chuẩn độ điện thế là thiết bị phân tích không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc xác định nồng độ chất phân tích với độ chính xác cao nhất. Khác với phương pháp chuẩn độ thủ công dựa vào chỉ thị màu mang tính chủ quan, máy chuẩn độ điện thế hoạt động dựa trên sự thay đổi điện thế của dung dịch, đảm bảo kết quả trung thực, lặp lại và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM, GMP). Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Thiết bị Hiệp Phát tìm hiểu rõ hơn về nguyên lý, cấu tạo và ứng dụng của máy chuẩn độ điện thế trong nghiên cứu và trong các lĩnh vực sản xuất.

 

1. Máy chuẩn độ điện thế gì?

Máy chuẩn độ điện thế (Potentiometric Titrator) là thiết bị phân tích hóa học hiện đại, sử dụng phương pháp đo điện thế để xác định nồng độ chất phân tích trong dung dịch thông qua phản ứng chuẩn độ. Khác với phương pháp chuẩn độ truyền thống sử dụng chất chi thị màu, máy chuẩn độ điện thế mang lại độ chính xác cao hơn và có khả năng tự động hóa quy trình phân tích.

Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý đo sự thay đổi điện thế (mV) của dung dịch trong quá trình thêm thuốc thử chuẩn. Khi phản ứng hóa học xảy ra, điện thế sẽ thay đổi đột ngột tại điểm tương đương, cho phép xác định chính xác lượng chất cần phân tích.

máy chuẩn độ điện thế

2. Nguyên hoạt động của máy chuẩn độ điện thế

  • Đo điện thế: Thay vì dùng mắt quan sát màu sắc, máy dùng điện cực (chỉ thị và so sánh) để đo sự thay đổi điện thế (mV) theo từng giọt chất chuẩn được thêm vào.
  • Xác định điểm tương đương: Máy tự động vẽ đồ thị điện thế – thể tích và tính toán điểm kết thúc phản ứng (điểm tương đương) một cách chính xác.

Quy trình chuẩn độ điện thế:

  • Chuẩn bị mẫu: Dung dịch mẫu được đưa vào bình chuẩn độ, ngâm điện cực vào dung dịch.
  • Thêm thuốc thử chuẩn: Bơm định lượng tự động thêm từng lượng nhỏ dung dịch chuẩn.
  • Đo điện thế liên tục: Hệ thống ghi nhận sự thay đổi điện thế sau mỗi lần thêm thuốc thử.
  • Xác định điểm tương đương: Phần mềm phân tích đường chuẩn độ, xác định điểm tương đương dựa trên đạo hàm bậc nhất hoặc bậc hai của đường cong.
  • Tính toán kết quả: Tự động tính toán nồng độ chất phân tích dựa trên thể tích thuốc thử đã sử dụng.

 

3. Các Loại Chuẩn Độ Điện Thế

 

3.1 Chuẩn Độ Acid-Base

Phương pháp phổ biến nhất, sử dụng điện cực pH để xác định:

  • Hàm lượng acid tổng số (Total Acid Number – TAN)
  • Hàm lượng base tổng số (Total Base Number – TBN)
  • Độ kiềm trong nước
  • Hàm lượng acid/base trong thực phẩm, dược phẩm

3.2 Chuẩn Độ Oxy Hóa Khử (Redox)

Sử dụng điện cực platinum để xác định:

  • Hàm lượng vitamin C (acid ascorbic)
  • Chỉ số iod
  • Hàm lượng chất oxy hóa/khử trong mẫu

3.3 Chuẩn Độ Kết Tủa

Dùng điện cực chọn lọc ion (ISE) để phân tích:

  • Hàm lượng clorua (theo phương pháp Mohr)
  • Hàm lượng bạc
  • Ion halogen trong mẫu

3.4 Chuẩn Độ Tạo Phức

Xác định hàm lượng ion kim loại thông qua phản ứng tạo phức với EDTA hoặc các chất tạo phức khác.

 

4. Cấu tạo chi tiết của hệ thống máy chuẩn độ điện thế

Một hệ thống máy chuẩn độ điện thế hoàn chỉnh thường bao gồm các bộ phận chính sau:

  • Máy chính (Titrator): Bộ não xử lý dữ liệu, điều khiển quy trình, tính toán kết quả và lưu trữ phương pháp.
  • Buret tự động (Dosing Unit): Piston chính xác cao giúp bơm hóa chất với thể tích cực nhỏ, đảm bảo độ lặp lại.
  • Điện cực (Sensor): “Mắt thần” của thiết bị. Tùy ứng dụng sẽ có loại điện cực khác nhau (pH, Platin, Bạc, v.v.).
  • Máy khuấy từ/Cánh khuấy: Đảm bảo dung dịch mẫu đồng nhất trong suốt quá trình phản ứng.
  • Phần mềm điều khiển: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, Thư viện phương pháp có sẵn, Khả năng tạo phương pháp tùy chỉnh, Xuất báo cáo theo chuẩn GLP/GMP
  • Module mở rộng (tùy chọn): Bàn quay mẫu tự động (Auto-sampler). Hệ thống rửa điện cực tự động. Bơm định lượng thứ hai (cho chuẩn độ phức tạp)

5. Ứng dụng máy chuẩn độ điện thế trong nghiên cứu và sản xuất

 

5.1 Nghiên Cứu Hóa Học Cơ Bản

  • Xác định hằng số phân ly (pKa): Máy chuẩn độ điện thế là công cụ chính xác để xác định hằng số phân ly của acid/base yếu, quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc phân tử.
  • Nghiên cứu động học phản ứng: Theo dõi tốc độ phản ứng hóa học thông qua sự thay đổi pH hoặc điện thế theo thời gian.
  • Phát triển phương pháp phân tích mới: Tối ưu hóa điều kiện chuẩn độ cho các chất phân tích mới.

5.2 Nghiên Cứu Khoa Học Vật Liệu

  • Phân tích thành phần polymer và vật liệu tổng hợp
  • Xác định tính chất bề mặt của vật liệu nano
  • Đánh giá độ bền oxy hóa của vật liệu mới

5.3 Nghiên Cứu Môi Trường

  • Giám sát chất lượng nguồn nước (độ kiềm, hàm lượng clorua)
  • Phân tích mẫu đất và trầm tích
  • Nghiên cứu quá trình ô nhiễm và xử lý nước thải

5.4 Công Nghiệp Dầu Khí

Kiểm soát chất lượng dầu mỏ:

  • Xác định TAN (Total Acid Number) để đánh giá độ ăn mòn của dầu thô
  • Đo TBN (Total Base Number) trong dầu bôi trơn để đánh giá khả năng trung hòa acid
  • Kiểm tra chất lượng nhiên liệu sinh học

Ý nghĩa: Việc kiểm soát TAN/TBN giúp dự đoán tuổi thọ thiết bị, lập kế hoạch bảo trì và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.5 Công Nghiệp Thực Phẩm & Đồ Uống

  • Kiểm soát độ acid: Xác định độ acid trong sữa, nước trái cây, rượu, giấm
  • Phân tích hàm lượng muối: Đo chính xác hàm lượng NaCl trong thực phẩm chế biến
  • Kiểm tra độ tươi: Xác định hàm lượng acid lactic trong sản phẩm sữa
  • Phân tích vitamin C: Trong nước ép trái cây và thực phẩm chức năng

5.6 Công Nghiệp Dược Phẩm

  • Kiểm nghiệm nguyên liệu dược: Xác định độ tinh khiết của API (Active Pharmaceutical Ingredient)
  • Phân tích nước tinh khiết: Đo độ dẫn điện, ion clorua trong nước dùng cho sản xuất dược
  • Kiểm tra hàm lượng hoạt chất: Trong thuốc viên, dung dịch tiêm
  • Phù hợp với tiêu chuẩn: Đáp ứng yêu cầu của USP, EP, JP về phương pháp phân tích

5.7 Xử Lý Nước & Môi Trường

  • Giám sát chất lượng nước cấp: Độ kiềm, độ cứng, hàm lượng clorua
  • Kiểm soát quy trình xử lý: Tối ưu hóa quá trình trung hòa, keo tụ
  • Phân tích nước thải: Đảm bảo tuân thủ quy chuẩn môi trường trước khi xả thải

5.8 Công Nghiệp Hóa Chất

  • Kiểm tra độ tinh khiết hóa chất: Acid, base, muối công nghiệp
  • Kiểm soát quy trình sản xuất: Theo dõi nồng độ trong các phản ứng công nghiệp
  • Phân tích surfactant: Xác định hàm lượng chất hoạt động bề mặt

5.9 Công Nghiệp Pin & Điện Hóa

  • Phân tích chất điện ly: Trong pin lithium-ion, pin nhiên liệu
  • Kiểm tra dung dịch mạ điện: Nồng độ acid, base trong bể mạ
  • Nghiên cứu phát triển pin mới: Đánh giá tính chất điện hóa của vật liệu điện cực

 

6. Tiêu chí lựa chọn máy chuẩn độ điện thế phù hợp

Để đầu tư hiệu quả, Quý khách hàng cần cân nhắc các yếu tố sau khi chọn mua máy:

  • Nhu cầu ứng dụng: Bạn cần đo chỉ tiêu gì? (pH, Redox hay Kết tủa?). Điều này quyết định loại điện cực cần mua.
  • Số lượng mẫu: Nếu phòng thí nghiệm chạy hàng trăm mẫu mỗi ngày, nên chọn dòng máy có khả năng kết nối Bộ đưa mẫu tự động (Auto-sampler) để tiết kiệm nhân lực.
  • Khả năng mở rộng: Máy có thể nâng cấp thêm Buret để chạy song song 2 phản ứng hoặc chuẩn độ ngược (Back titration) không?
  • Tuân thủ quy định: Với ngành Dược, máy bắt buộc phải hỗ trợ tính năng Audit Trail, quản lý User theo chuẩn FDA 21 CFR Part 11 (Các dòng máy Mettler Toledo do Hiệp Phát cung cấp đều đáp ứng tốt tiêu chuẩn này).
  • Thương hiệu và Hỗ trợ kỹ thuật: Chọn các thương hiệu uy tín để đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài. Quan trọng hơn, nhà cung cấp phải có năng lực hướng dẫn vận hành và bảo trì định kỳ.

 

7. Thương Hiệu máy chuẩn độ điện thế uy tín

Dưới đây là bảng so sánh các thương hiệu máy chuẩn độ điện thế hàng đầu thế giới, giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp:

Thương Hiệu Xuất Xứ Điểm Mạnh Điểm Yếu Phù Hợp Với
Metrohm Thụy Sĩ • Độ chính xác và độ bền vượt trội
• Công nghệ tiên tiến nhất (chuẩn độ đa thông số)
• Phần mềm tiaMo mạnh mẽ, trực quan
• Hỗ trợ tự động hóa cao (Autosampler)
• Thư viện phương pháp phong phú
• Tuân thủ 21 CFR Part 11
• Giá thành cao nhất trong phân khúc
• Chi phí bảo trì và phụ tùng đắt
• Đòi hỏi đào tạo kỹ lưỡng
• Lab nghiên cứu cao cấp
• Nhà máy dược phẩm
• Công nghiệp dầu khí
• Các lab cần chứng nhận GMP/GLP
Mettler Toledo Thụy Sĩ-Mỹ • Thương hiệu toàn cầu uy tín
• Độ tin cậy và ổn định cao
• Tích hợp tốt với cân phân tích, pH meter
• Hệ sinh thái thiết bị đồng bộ
• Dịch vụ hỗ trợ toàn cầu
• Phần mềm LabX quản lý dữ liệu mạnh mẽ
• Giá cao (chỉ sau Metrohm)
• Một số model phức tạp cho người dùng mới
• Phụ thuộc vào hệ sinh thái riêng
• Lab QC/QA công nghiệp
• Nhà máy thực phẩm & đồ uống
• Lab có nhu cầu tích hợp nhiều thiết bị
• Công ty đa quốc gia
Xylem (SI Analytics) Đức • Công nghệ Đức chất lượng cao
• Thiết kế module linh hoạt
• Tỷ lệ giá/hiệu suất tốt trong phân khúc cao cấp
• Chuyên sâu cho phân tích nước và môi trường
• Điện cực chất lượng cao, tuổi thọ lâu
• Giao diện người dùng thân thiện
• Thị phần nhỏ hơn ở châu Á
• Mạng lưới dịch vụ hạn chế tại một số khu vực
• Thư viện phương pháp ít hơn Metrohm
• Lab phân tích nước & môi trường
• Nhà máy xử lý nước
• Lab cần độ bền cao với ngân sách hợp lý
• Ứng dụng công nghiệp hóa chất
Hanna Instruments Mỹ-Italy • Giá thành cạnh tranh nhất
• Dễ sử dụng, thân thiện người dùng mới
• Phù hợp ngân sách lab nhỏ và trung
• Bảo hành tốt
• Sản phẩm đa dạng từ cơ bản đến nâng cao
• Mạng lưới phân phối rộng
• Độ chính xác thấp hơn các thương hiệu cao cấp
• Tính năng tự động hóa hạn chế
• Không phù hợp cho chuẩn GMP nghiêm ngặt
• Tuổi thọ thiết bị ngắn hơn
• Lab giáo dục & đào tạo
• Lab nhỏ, startup
• Kiểm tra chất lượng cơ bản
• Phân tích hiện trường
Hach Mỹ • Chuyên sâu phân tích nước
• Phương pháp chuẩn EPA, ISO cho nước
• Tích hợp tốt với thiết bị phân tích nước khác
• Hỗ trợ kỹ thuật tốt cho ngành nước
• Giải pháp toàn diện cho nhà máy nước
• Chuyên biệt hóa (chủ yếu cho nước)
• Hạn chế cho các ứng dụng khác
• Giá cao cho phân khúc chuyên dụng
• Ít linh hoạt về loại chuẩn độ
• Nhà máy xử lý nước
• Lab phân tích môi trường
• Giám sát chất lượng nước
• Tuân thủ quy chuẩn môi trường

8. Tiêu chuẩn máy chuẩn độ điện thế cần tuân thủ

8.1 Tiêu Chuẩn Quốc Tế

  • ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng
  • ISO/IEC 17025: Năng lực phòng thử nghiệm
  • GLP (Good Laboratory Practice): Thực hành phòng lab tốt
  • GMP (Good Manufacturing Practice): Thực hành sản xuất tốt
  • 21 CFR Part 11: Quy định FDA về hồ sơ điện tử (dược phẩm)

8.2 Các Phương Pháp Chuẩn

  • ASTM: Phương pháp chuẩn cho dầu mỏ, hóa chất
  • USP/EP/JP: Dược điển Mỹ/Châu Âu/Nhật Bản
  • TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam cho thực phẩm, nước, môi trường
  • ISO: Phương pháp phân tích nước, đất, không khí

 

9. Các câu hỏi thường gặp về máy chuẩn độ điện thế (FAQ)

Q: Máy chuẩn độ điện thế có đo được hàm lượng nước không?

A: Với hàm lượng nước thấp (ppm) hoặc cần độ chính xác cao, bạn nên sử dụng Máy chuẩn độ Karl Fischer (một dạng đặc biệt của chuẩn độ điện thế). Tuy nhiên, máy chuẩn độ điện thế thông thường vẫn có thể thực hiện nếu trang bị đúng phụ kiện, nhưng Karl Fischer chuyên dụng vẫn là lựa chọn tối ưu nhất.

Q: Tôi có thể chuẩn độ trong môi trường không phải nước (Non-aqueous) không?

A:  Hoàn toàn được. Đây là thế mạnh của máy chuẩn độ điện thế so với phương pháp thủ công.

  • Ứng dụng: Chuẩn độ hàm lượng hoạt chất trong dược phẩm, chỉ số TAN/TBN trong dầu khí.
  • Lưu ý: Cần sử dụng điện cực chuyên dụng cho môi trường khan và sử dụng dung môi phù hợp để tránh làm hỏng cảm biến.

Q: Sự khác biệt giữa chuẩn độ điểm cuối (EndPoint) và điểm tương đương (EQP) là gì?

A: Đây là câu hỏi rất phổ biến khi cài đặt phương pháp đo.

  • Chuẩn độ Điểm tương đương (Equivalence Point – EQP): Máy sẽ tự động tính toán điểm uốn của đường cong chuẩn độ (nơi nồng độ chất phân tích thay đổi mạnh nhất). Phương pháp này khách quan hơn và không phụ thuộc vào giá trị pH/mV tuyệt đối. Thường dùng cho các mẫu chưa biết rõ nồng độ hoặc nền mẫu phức tạp.
  • Chuẩn độ Điểm cuối (Set EndPoint – EP): Phản ứng kết thúc khi đạt tới một giá trị pH hoặc mV được cài đặt trước (Ví dụ: chuẩn độ độ chua đến pH 8.1). Phương pháp này mô phỏng lại chuẩn độ chỉ thị màu và thường dùng cho các quy trình tiêu chuẩn quy định sẵn (như ASTM, ISO).

Q: Tại sao kết quả chuẩn độ của tôi không lặp lại (RSD cao)?

A: Nếu kết quả giữa các lần đo cùng một mẫu có độ lệch chuẩn tương đối (RSD) cao, hãy kiểm tra các nguyên nhân sau:

  • Bọt khí trong Buret: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Hãy thực hiện quy trình đuổi khí (Purge/Rinse) kỹ lưỡng trước khi đo.
  • Điện cực bẩn hoặc lão hóa: Màng thẩm thấu (Diaphragm) bị nghẹt làm tín hiệu phản hồi chậm. Cần vệ sinh hoặc thay dung dịch điện ly.
  • Mẫu không đồng nhất: Cần điều chỉnh tốc độ khuấy từ phù hợp để mẫu hòa tan hoàn toàn nhưng không tạo bọt khí.
  • Lượng mẫu quá nhỏ: Nếu thể tích chất chuẩn tiêu thụ quá thấp (< 10% thể tích Buret), sai số sẽ tăng lên. Hãy tăng lượng mẫu hoặc giảm nồng độ chất chuẩn.

Q: Bao lâu cần hiệu chuẩn điện cực?

A: Nên hiệu chuẩn điện cực pH hàng ngày trước khi đo để đảm bảo độ chính xác. Với các điện cực kim loại (Ag, Pt), cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ.

Q: Khi nào cần thay thế điện cực chuẩn độ?

A: Tuổi thọ điện cực phụ thuộc vào tần suất sử dụng và loại mẫu (mẫu dầu, mẫu chứa protein thường làm giảm tuổi thọ nhanh hơn). Các dấu hiệu cho thấy cần thay thế:

  • Độ dốc (Slope) thấp: Sau khi hiệu chuẩn, nếu Slope < 95% hoặc > 105% (đối với điện cực pH), điện cực đã yếu.
  • Thời gian phản hồi chậm: Tín hiệu mất nhiều thời gian để ổn định (Drift).
  • Offset cao: Giá trị mV tại pH 7 lệch quá xa so với 0 mV (thường > ±30mV).

 

Kết Luận

Máy chuẩn độ điện thế là thiết bị không thể thiếu trong các phòng lab hiện đại, mang lại độ chính xác cao, tính ổn định và khả năng tự động hóa vượt trội so với phương pháp chuẩn độ truyền thống. Với ứng dụng rộng rãi từ nghiên cứu cơ bản đến kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp, máy chuẩn độ điện thế góp phần quan trọng vào việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tuân thủ quy định và nâng cao hiệu quả sản xuất. Công ty TNHH Thiết bị Hiệp Phát hiện đang là nhà phân phối các dòng máy chuẩn độ điện thế hãng Xylem – Đức và Mettler Toledo – Thụy Sỹ. Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm mua các dòng thiết bị chuẩn độ, đừng ngần ngại liên hệ với Hiệp Phát qua SĐT: 0387.050.470 – Ms. Thúy Vân hoặc Email: sales2@thietbihiepphat.com để được hỗ trợ kịp thời.

Máy Chuẩn Độ Điện Thế

Gửi yêu cầu

Để lại thắc mắc, chúng tôi sẽ giải đáp ngay cho bạn

Cảm ơn quý khách đã liên hệ

chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất

Chat With Me on Zalo