Máy chuẩn độ Karl Fischer (KF) là tiêu chuẩn vàng trong phòng thí nghiệm hiện đại để xác định hàm lượng nước (độ ẩm) trong mẫu vật. Khác với phương pháp sấy khô truyền thống (xác định độ ẩm toàn phần bao gồm cả các chất bay hơi khác), chuẩn độ Karl Fischer là phương pháp hóa học đặc hiệu chỉ phản ứng với nước, mang lại độ chính xác cao từ cấp độ ppm (phần triệu) đến 100%.
Tại Thiết Bị Hiệp Phát (HPI), chúng tôi cung cấp các giải pháp chuẩn độ Karl Fischer tiên tiến từ các thương hiệu hàng đầu thế giới (như SI Analytics – Xylem), đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ASTM, ISO, DIN cho ngành Dược phẩm, Dầu khí, Thực phẩm và Hóa chất.
1. Máy chuẩn độ Karl Fischer là gì?
Máy chuẩn độ Karl Fischer là thiết bị tự động dùng để định lượng chính xác hàm lượng nước trong nhiều loại mẫu (lỏng, rắn, khí), bằng một phương pháp chuẩn độ điện thế chuyên biệt chỉ phản ứng với nước, cho kết quả nhanh chóng và tin cậy từ mức vết (ppm) đến 100%, với hai phương pháp chính là chuẩn độ thể tích (Volumetric) cho độ ẩm cao và điện lượng (Coulometric) cho độ ẩm thấp. Phương pháp Karl Fischer được phát minh bởi nhà hóa học người Đức Karl Fischer vào năm 1935 và đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế cho phân tích độ ẩm trong nhiều ngành công nghiệp.
Khác với các phương pháp sấy khô truyền thống, máy chuẩn độ Karl Fischer sử dụng phản ứng hóa học đặc hiệu với nước, cho phép đo lường chính xác ngay cả khi hàm lượng nước rất thấp hoặc khi mẫu có thành phần phức tạp, dễ bay hơi hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.

2. Nguyên lý hoạt động của máy chuẩn độ Karl Fischer
Phương pháp Karl Fischer dựa trên phản ứng oxy hóa-khử giữa iod (I₂) và lưu huỳnh đioxy (SO₂) trong môi trường có nước. Phản ứng cơ bản được biểu diễn theo phương trình:
I₂ + SO₂ + 2H₂O → 2HI + H₂SO₄
Trong thực tế, phản ứng diễn ra phức tạp hơn với sự tham gia của base (thường là imidazole hoặc amine) và dung môi (methanol hoặc ethanol). Một phân tử iod phản ứng với một phân tử nước theo tỷ lệ 1:1, tạo nền tảng cho phép đo định lượng chính xác.
Hai phương pháp chuẩn độ Karl Fischer:
2.1. Chuẩn độ thể tích (Volumetric Karl Fischer)
- Phương pháp chuẩn độ thể tích – Volumetric sử dụng thuốc thử Karl Fischer chứa iod được thêm vào mẫu cho đến khi phản ứng hoàn toàn với nước. Điểm kết thúc được xác định bằng phương pháp điện hóa (đo thế hoặc đo dòng).
- Ưu điểm: Phù hợp cho mẫu có hàm lượng nước từ 100 ppm đến 100%. Thời gian phân tích nhanh (2-5 phút/mẫu). Chi phí vận hành thấp hơn. Độ chính xác cao cho mẫu có độ ẩm trung bình đến cao
- Nhược điểm: Kém chính xác với mẫu có hàm lượng nước rất thấp (<100 ppm). Tiêu tốn nhiều thuốc thử hơn
2.2. Chuẩn độ điện tích (Coulometric Karl Fischer)
- Phương pháp coulometric không sử dụng thuốc thử chứa sẵn iod mà tạo ra iod điện hóa trực tiếp tại điện cực. Lượng iod sinh ra tỷ lệ trực tiếp với lượng điện (theo định luật Faraday), từ đó tính ra hàm lượng nước.
- Ưu điểm: Độ nhạy cực cao, phù hợp cho mẫu có hàm lượng nước rất thấp (1 ppm – 5%). Tiêu tốn ít thuốc thử, tiết kiệm chi phí. Không cần chuẩn hóa thuốc thử định kỳ. Độ chính xác tuyệt đối cao hơn
- Nhược điểm: Thời gian phân tích lâu hơn cho mẫu có độ ẩm cao. Chi phí đầu tư thiết bị cao hơn. Yêu cầu kỹ thuật vận hành cao hơn
3. Phân loại máy chuẩn độ Karl Fischer
Có thể phân loại các dòng máy chuẩn độ Karl Fischer theo phương pháp đo:
3.1. Máy chuẩn độ Karl Fischer Volumetric
Thiết kế với hệ thống burette tự động hoặc bán tự động để cung cấp thuốc thử chính xác. Thường được trang bị:
- Burette có độ phân giải 0.001 – 0.01 ml
- Bình phản ứng kín khí với hệ thống khuấy từ
- Điện cực đo điện thế kép (platinum)
- Hệ thống hút ẩm desiccant

3.2. Máy chuẩn độ Karl Fischer Coulometric
Cấu tạo gồm:
- Bình phản ứng hai ngăn (có màng ngăn)
- Hệ thống điện cực tạo iod
- Mạch điện tử đo và tính toán chính xác
- Phần mềm điều khiển và xử lý dữ liệu
Bên cạnh đó, cũng có thể phân loại máy chuẩn độ Karl Fischer theo cấu hình thiết bị:

3.3. Thiết bị chuẩn độ đơn giản (Manual/Semi-Auto)
- Thích hợp cho phòng lab nhỏ, tần suất sử dụng thấp
- Cần thao tác thủ công một phần
3.4. Thiết bị chuẩn độ Tự Động (Fully Automatic)
- Tích hợp hệ thống lấy mẫu tự động (auto-sampler)
- Có thể chạy 20-50 mẫu liên tục
- Phù hợp cho nhà máy, QC/QA sản xuất
3.5. Thiết bị chuẩn độ di động (Compact)
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho hiện trường
- Đo nhanh, kết quả trực tiếp
4. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Máy Chuẩn Độ Karl Fischer
- Ngành Dầu Khí & Năng Lượng: Xác định nước trong dầu thô, dầu bôi trơn và dầu biến thế (theo ASTM D6304). Nước trong dầu gây ăn mòn động cơ và giảm khả năng cách điện.
- Ngành Dược Phẩm: Kiểm soát độ ẩm trong nguyên liệu và thuốc thành phẩm (theo USP <921>). Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ ổn định của thuốc.
- Ngành Thực Phẩm & Đồ Uống: Đo nước trong đường, bánh kẹo, dầu ăn. Khác với sấy, KF không làm bay hơi các hương liệu hay chất béo dễ bay hơi.
- Ngành Nhựa & Polymer: Độ ẩm dư trong hạt nhựa (PET, Nylon) gây ra bọt khí và làm giảm độ bền cơ học của sản phẩm đúc.
- Ngành Hóa Mỹ Phẩm: Kiểm soát nước trong kem dưỡng, son môi để ngăn ngừa nấm mốc và tách lớp.

5. Tiêu Chí Lựa Chọn Máy Chuẩn Độ Karl Fischer
5.1. Dựa Trên Loại Mẫu Phân Tích
Hàm lượng nước dự kiến:
- < 0.1% (< 1000 ppm): Chọn máy coulometric
- 0.1% – 5%: Cả hai phương pháp đều phù hợp
- 5%: Máy volumetric hiệu quả hơn
Tính chất vật lý của mẫu:
- Mẫu lỏng, dễ hòa tan: Máy volumetric cơ bản
- Mẫu rắn, bột: Cần có oven hoặc hệ thống hòa tan
- Mẫu dầu, nhớt: Máy có oven 150-250°C
- Mẫu dễ bay hơi: Phương pháp headspace hoặc oven nhiệt độ thấp
5.2. Dựa Trên Quy Mô Và Tần Suất
Phòng lab nghiên cứu/Đại học:
- Khối lượng: 10-20 mẫu/ngày
- Đề xuất: Máy semi-auto, coulometric hoặc volumetric
- Ngân sách: 40-100 triệu VNĐ
QC nhà máy sản xuất:
- Khối lượng: 50-100 mẫu/ngày
- Đề xuất: Máy tự động với auto-sampler
- Ngân sách: 150-300 triệu VNĐ
Lab kiểm nghiệm thương mại:
- Khối lượng: 100+ mẫu/ngày
- Đề xuất: Nhiều máy hoặc hệ thống multi-position
- Ngân sách: 300-500 triệu VNĐ
5.3. Tiêu Chuẩn Và Chứng Nhận
Dược phẩm:
- Cần tuân thủ: USP 921, EP 2.5.12, JP
- Có chức năng: Audit trail, user management, data integrity
- Chứng nhận: GMP, FDA 21 CFR Part 11
Dầu khí:
- Tuân thủ: ASTM D6304, ISO 12937, IP 438
- Khả năng: Đo mẫu có hydrocarbon, tích hợp oven
Thực phẩm:
- Tuân thủ: ISO 760, AOAC 984.20
- An toàn: Xử lý mẫu có đường, chất béo
5.4. Tính Năng Kỹ Thuật
Độ chính xác và độ lặp lại:
- RSD (Relative Standard Deviation) < 1%
- Drift thấp, ổn định điểm cuối
Hệ thống phần mềm:
- Giao diện thân thiện, tiếng Việt
- Lưu trữ và xuất dữ liệu (Excel, PDF)
- Kết nối LIMS (Laboratory Information Management System)
- Tính toán tự động, đa phương pháp
Bảo trì và hỗ trợ:
- Dễ dàng thay thế điện cực, bình phản ứng
- Tự động chẩn đoán lỗi
- Bảo hành và dịch vụ kỹ thuật tại Việt Nam
- Đào tạo vận hành chi tiết
6. Các Thương Hiệu Máy Chuẩn Độ Karl Fischer Uy Tín

Dưới đây là bảng so sánh một vài Thương Hiệu Máy Chuẩn Độ Karl Fischer phổ biến:
| Thương Hiệu | Xuất Xứ | Series Nổi Bật | Phương Pháp | Dải Đo | Ưu Điểm Nổi Bật | Nhược Điểm | Phân Khúc | Giá (Triệu VNĐ) |
| Metrohm | Thụy Sĩ | 899 Coulometer, 915 KF Ti-Touch, 916 Ti-Touch | Coulometric & Volumetric | 1 ppm – 100% | Độ chính xác cao nhất, tuân thủ 21 CFR Part 11, GMP/FDA, phần mềm tiaquo Suite, hỗ trợ kỹ thuật xuất sắc | Giá cao, chi phí thuốc thử đắt | Cao cấp | 200-500 |
| Xylem – SI Analytics | Đức | TitroLine 7500 KF trace, TitroLine 7500 KF | Coulometric & Volumetric | 1 ppm – 100% | Công nghệ Đức, độ chính xác cao, thiết kế module linh hoạt, giá cạnh tranh, dễ bảo trì | Hỗ trợ kỹ thuật tại VN còn hạn chế | Trung-Cao cấp | 120-350 |
| Mettler Toledo | Thụy Sĩ-Mỹ | C20, C30, V20, V30, V10S | Coulometric & Volumetric | 1 ppm – 100% | Thiết kế compact, giao diện cảm ứng One Click, kết nối LabX, bảo hành tốt | Giá cao, phụ kiện đắt | Trung-Cao cấp | 150-400 |
| Mitsubishi | Nhật Bản | CA-200, VA-300, CA-310, VA-06 | Coulometric & Volumetric | 10 ppm – 100% | Độ bền cao, chịu nhiệt đới tốt, giá hợp lý, tiêu tốn ít thuốc thử | Phần mềm cơ bản, ít tính năng tự động | Trung cấp | 80-200 |
| Hanna Instruments | Ý-Mỹ | HI933, HI904, HI903 | Coulometric & Volumetric | 100 ppm – 100% | Giá rất cạnh tranh, dễ sử dụng, phù hợp lab nhỏ, hỗ trợ tốt | Độ chính xác thấp hơn, ít tính năng nâng cao | Phổ thông | 40-120 |
| Kem Kyoto Electronics | Nhật Bản | MKC-710, MKV-710, MKC-610 | Coulometric & Volumetric | 10 ppm – 100% | Chuyên dụng dầu mỏ, oven 250°C, tuân thủ ASTM D6304, độ bền cao | Giá cao, phụ kiện đặc biệt | Chuyên dụng | 150-350 |
7. Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Chuẩn Độ Karl Fischer
7.1 Chuẩn Bị Trước Khi Phân Tích
Chuẩn bị thuốc thử:
- Sử dụng thuốc thử Karl Fischer chuyên dụng (không chứa pyridine nếu có thể)
- Thuốc thử thể tích: Cần chuẩn hóa titer định kỳ (mỗi ngày hoặc mỗi tuần)
- Thuốc thử coulometric: Kiểm tra độ dẫn, thay mới khi cần
Chuẩn bị dung môi:
- Methanol khô (< 50 ppm nước) cho mẫu thông thường
- Chloroform hoặc xylene cho mẫu có aldehyde/ketone
- Dung môi phải tương thích với mẫu phân tích
Kiểm tra thiết bị:
- Điện cực sạch, không bị nhiễm bẩn
- Bình phản ứng kín khí, không rò rỉ
- Hệ thống hút ẩm hoạt động tốt (silica gel hoặc molecular sieve)
7.2. Quy Trình Phân Tích Mẫu
Bước 1: Conditioning (điều hòa hệ thống)
- Thêm dung môi vào bình phản ứng
- Chuẩn độ để loại bỏ hết nước có sẵn
- Đạt drift < 10-20 µg/min
Bước 2: Tiêm mẫu
- Cân chính xác lượng mẫu (0.1 – 2g tùy hàm lượng nước)
- Sử dụng syringe khô hoặc pipette tự động
- Tiêm nhanh, tránh để lâu ngoài không khí
Bước 3: Chuẩn độ
- Máy tự động thêm thuốc thử (volumetric) hoặc tạo iod (coulometric)
- Theo dõi đường cong chuẩn độ trên màn hình
- Chờ đến điểm kết thúc (endpoint)
Bước 4: Tính toán kết quả
- Máy tự động tính toán % nước hoặc ppm
- Công thức: % H₂O = (V × T × 18.015) / (W × 10000) (cho volumetric)
- V: thể tích thuốc thử (ml)
- T: titer (mg H₂O/ml)
- W: khối lượng mẫu (g)
Bước 5: Kiểm tra lặp lại
- Thực hiện duplicate hoặc triplicate
- RSD < 1% được coi là chấp nhận
7.3 Bảo Dưỡng Định Kỳ
- Hàng ngày: Kiểm tra drift trước khi đo. Vệ sinh bề mặt thiết bị. Ghi chép sổ nhật ký
- Hàng tuần: Thay dung môi trong bình phản ứng. Vệ sinh điện cực bằng methanol. Kiểm tra hệ thống hút ẩm
- Hàng tháng: Chuẩn hóa lại titer (volumetric). Kiểm tra độ chính xác bằng mẫu chuẩn (water standard). Vệ sinh toàn bộ hệ thống
- 6 tháng – 1 năm: Thay thế điện cực nếu phản ứng chậm. Hiệu chuẩn lại máy bởi kỹ thuật viên. Kiểm tra và thay các O-ring, seal
8. Sự cố thường gặp khi sử dụng máy chuẩn độ Karl Fischer
8.1. Drift Cao, Không Đạt Endpoint
- Nguyên nhân: Rò rỉ khí quyển. Thuốc thử hoặc dung môi bị ẩm. Điện cực bẩn hoặc hỏng
- Giải pháp: Kiểm tra tất cả các mối nối, vặn chặt nắp bình. Thay mới thuốc thử và dung môi. Vệ sinh hoặc thay điện cực
8.2. Kết Quả Không Lặp Lại
- Nguyên nhân: Mẫu không đồng nhất. Kỹ thuật lấy mẫu không nhất quán. Mẫu hấp thụ hoặc mất nước trong quá trình chuẩn bị
- Giải pháp: Trộn đều mẫu trước khi lấy. Chuẩn hóa quy trình lấy mẫu. Tiêm mẫu nhanh chóng, tránh tiếp xúc không khí
8.3. Phản Ứng Phụ, Kết Quả Sai Lệch
- Nguyên nhân: Mẫu chứa chất gây nhiễu (aldehyde, ketone, thiol, acid mạnh). Dung môi không tương thích
- Giải pháp: Sử dụng thuốc thử đặc biệt (ketone stabilized). Thay đổi dung môi (từ methanol sang ethylene glycol). Áp dụng phương pháp oven nếu mẫu phản ứng với thuốc thử
9. Quy Định An Toàn Khi Sử Dụng máy chuẩn độ Karl Fischer
9.1. Chú ý khi sử dụng hóa chất nguy hiểm
Thuốc thử Karl Fischer chứa các hóa chất nguy hiểm:
- Iod (I₂): Ăn mòn, kích ứng
- Lưu huỳnh đioxy (SO₂): Khí độc, kích ứng đường hô hấp
- Methanol: Độc, dễ cháy
- Imidazole: Kích ứng da và mắt
9.2. Trang bị bảo hộ
- Găng tay nitrile hoặc latex
- Kính bảo hộ chống hóa chất
- Áo choàng phòng thí nghiệm
- Làm việc trong tủ hút nếu có thể
9.3. Xử lý sự cố
- Tiếp xúc da: Rửa ngay bằng nước sạch 15 phút
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức, đến bác sĩ
- Hít phải: Ra nơi thoáng khí, đến bác sĩ nếu khó thở
- Đổ tràn: Thu gom bằng vật liệu hấp thụ, thông gió tốt
9.4. Bảo quản
- Thuốc thử Karl Fischer trong chai kín, nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh xa nguồn lửa và nhiệt
- Ghi nhãn rõ ràng, tuân thủ MSDS
10. So sánh phương pháp chuẩn độ Karl Fischer với các phương pháp khác
| Tiêu chí | Karl Fischer | Sấy khô (Loss on Drying) | NIR (Near-Infrared) |
| Độ chính xác | Rất cao (±0.01%) | Trung bình (±0.1-1%) | Trung bình đến cao |
| Dải đo | 1 ppm – 100% | 0.1% – 100% | 0.5% – 50% |
| Thời gian | 2-10 phút | 30-120 phút | < 1 phút |
| Độ đặc hiệu | Chỉ đo nước | Đo tổng chất bay hơi | Đo nước |
| Mẫu phức tạp | Phù hợp | Không phù hợp | Cần hiệu chuẩn phức tạp |
| Chi phí | Cao (thuốc thử) | Thấp | Rất cao (thiết bị) |
| Vận hành | Cần đào tạo | Đơn giản | Đơn giản sau khi hiệu chuẩn |
Kết luận: Karl Fischer là phương pháp tiêu chuẩn cho đo độ ẩm chính xác, đặc biệt với mẫu có hàm lượng nước thấp hoặc mẫu phức tạp.
11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1. Máy chuẩn độ Karl Fischer có thể đo được những loại mẫu nào?
Máy Karl Fischer có thể đo hầu hết các loại mẫu rắn, lỏng, khí có chứa nước:
- Mẫu lỏng: Dung môi hữu cơ, dầu mỏ, hóa chất, nước giải khát
- Mẫu rắn: Bột dược phẩm, polymer, thực phẩm khô
- Mẫu khí: Khí công nghiệp (cần thiết bị đặc biệt)
Tuy nhiên, một số mẫu cần xử lý đặc biệt như mẫu chứa aldehyde/ketone (gây phản ứng phụ) hoặc mẫu không tan trong dung môi Karl Fischer.
Q2. Sự khác biệt giữa phương pháp volumetric và coulometric là gì?
Volumetric:
- Dùng thuốc thử chứa sẵn iod
- Phù hợp mẫu có độ ẩm 100 ppm – 100%
- Nhanh hơn, dễ vận hành
- Chi phí thuốc thử cao hơn
Coulometric:
- Tạo iod bằng điện phân
- Phù hợp mẫu có độ ẩm 1 ppm – 5%
- Độ chính xác cao hơn với mẫu có độ ẩm thấp
- Tiết kiệm thuốc thử
Q3. Tại sao cần sử dụng Karl Fischer thay vì phương pháp sấy khô?
Phương pháp sấy khô (Loss on Drying) đo tổng chất bay hơi, không chỉ riêng nước. Nếu mẫu chứa các chất bay hơi khác (dung môi, tinh dầu), kết quả sẽ sai lệch. Karl Fischer chỉ phản ứng đặc hiệu với nước, cho kết quả chính xác hơn.
Ngoài ra, nhiều mẫu không thể sấy khô vì:
- Phân hủy ở nhiệt độ cao
- Hàm lượng nước quá thấp (< 0.1%)
- Phản ứng hóa học tạo hoặc mất nước khi gia nhiệt
Q4. Máy Karl Fischer có cần hiệu chuẩn không? Bao lâu một lần?
Có, máy cần được hiệu chuẩn định kỳ:
Đối với máy volumetric:
- Chuẩn hóa titer thuốc thử: Hàng ngày hoặc hàng tuần
- Hiệu chuẩn burette: 6 tháng – 1 năm
- Kiểm tra độ chính xác bằng mẫu chuẩn: Hàng tháng
Đối với máy coulometric:
- Kiểm tra bằng water standard: Hàng tuần
- Hiệu chuẩu hệ thống đo điện: 1 năm/lần
- Hiệu chuẩn chính thức bởi nhà cung cấp: 1-2 năm/lần
Q5. Thuốc thử Karl Fischer có độc không? Cách bảo quản?
Thuốc thử Karl Fischer chứa các hóa chất có tính ăn mòn và độc hại (iod, SO₂, methanol). Cần:
- Đeo găng tay, kính bảo hộ khi sử dụng
- Làm việc trong tủ hút nếu có thể
- Bảo quản trong chai kín, nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh xa nguồn lửa và nhiệt
- Đọc kỹ MSDS (Material Safety Data Sheet)
Hiện nay có thuốc thử không chứa pyridine (ít độc hơn), nên ưu tiên sử dụng.
Q6. Mẫu có chứa aldehyde hoặc ketone có đo được không?
Aldehyde và ketone phản ứng với methanol trong thuốc thử Karl Fischer, tạo ra nước và gây kết quả sai lệch dương. Giải pháp:
- Sử dụng thuốc thử đặc biệt (ketone-stabilized reagent)
- Thay methanol bằng dung môi khác (chloroform, toluene)
- Áp dụng phương pháp oven để tách nước ra khỏi mẫu
Q7. Làm sao biết khi nào cần thay điện cực?
Dấu hiệu điện cực cần thay:
- Phản ứng chậm, mất nhiều thời gian đạt endpoint
- Drift cao, không ổn định
- Bề mặt điện cực bị đen, oxy hóa, hoặc có cặn bám
- Kết quả không lặp lại
- Độ nhạy giảm
Tuổi thọ điện cực: 6-24 tháng tùy mức độ sử dụng và bảo dưỡng.
Kết Luận
Máy chuẩn độ Karl Fischer là thiết bị không thể thiếu trong phân tích độ ẩm chính xác, đặc biệt quan trọng trong các ngành dược phẩm, dầu khí, hóa chất, và thực phẩm. Với khả năng đo từ vài ppm đến 100% nước, độ chính xác cao và tính đặc hiệu tuyệt đối với nước, phương pháp Karl Fischer đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong kiểm soát chất lượng.
Việc lựa chọn máy phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại mẫu, dải đo, khối lượng công việc, ngân sách và yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn. Máy coulometric phù hợp cho mẫu có độ ẩm thấp và khối lượng nhỏ, trong khi máy volumetric hiệu quả hơn cho mẫu có độ ẩm cao và số lượng lớn.
Công ty TNHH Thiết bị Hiệp Phát hiện đang là nhà phân phối các dòng máy chuẩn độ Karl Fischer hãng Xylem – Đức và Mettler Toledo – Thụy Sỹ. Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm mua các dòng thiết bị chuẩn độ, đừng ngần ngại liên hệ với Hiệp Phát qua SĐT: 0387.050.470 – Ms. Thúy Vân hoặc Email: sales2@thietbihiepphat.com để được hỗ trợ kịp thời.
Máy Chuẩn Độ Karl Fischer
Để lại thắc mắc, chúng tôi sẽ giải đáp ngay cho bạn
VN