Thiết Bị Phân Tích NIR Để Bàn DICKEY-John Instalab 700
Hãng sản xuất: DICKEY-john
Xuất xứ: USA
Liên hệ ngay
Tổng quan
Thông số kỹ thuật
Tài liệu
Thiết Bị Phân Tích NIR Để Bàn DICKEY-John Instalab 700 với thiết kế và cấu trúc chất lượng cao, đảm bảo mang lại kết quả phân tích cận hồng ngoại (NIR) đáng tin cậy nhất hiện nay.

Máy phân tích NIR Instalab® 700 sở hữu thiết kế cốc mẫu xoay đã được cấp bằng sáng chế, giúp loại bỏ hoàn toàn các vấn đề liên quan đến sự không đồng nhất của mẫu. Quá trình xoay cốc được điều khiển bằng máy tính, thực hiện 120 lần đo tại các khoảng cách 3° và lấy giá trị trung bình cho mỗi bước sóng.
Ngoài ra, cốc mẫu lỏng (tùy chọn) có tính năng không xoay chuyên dụng để đo các loại chất lỏng và dầu. Thiết bị cho phép tùy chỉnh hoàn toàn: người dùng có thể thay đổi các bộ lọc để điều chỉnh băng thông cho phù hợp với các thành phần sản phẩm, bao gồm: Protein, cellulose, đường, tro, tinh bột, dầu và chất béo, cồn, bông và polyester.
Instalab 700 là một phiên bản nâng cấp phân tích từ dòng Instalab 600, cho phép chuyển đổi (porting) thư viện thành phần chuyên sâu từ dòng 600 sang dòng 700 một cách dễ dàng.
Với thiết kế đáng tin cậy, Instalab 700 được chế tạo để vận hành ổn định, không gặp sự cố trong mọi môi trường – từ phòng thí nghiệm hiện đại cho đến dây chuyền sản xuất thực tế.
Đặc điểm nổi bật của Thiết Bị Phân Tích NIR Để Bàn DICKEY-John Instalab 700
Dễ sử dụng: Giao diện trực quan, thân thiện với người dùng.
Màn hình cảm ứng màu: Thao tác đơn giản, giúp loại bỏ nhu cầu đào tạo vận hành chuyên sâu.
Nguồn sáng Tungsten Halogen: Đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cao.
Bộ nhớ lưu trữ lớn: Khả năng lưu trữ số lượng lớn các thiết lập hiệu chuẩn (calibrations).
Mạch điện ổn định: Loại bỏ hiện tượng trôi điện (electrical drift) và đảm bảo lưu trữ vĩnh viễn các hằng số hiệu chuẩn mà không cần nguồn điện dự phòng.
Bộ dò quang học làm lạnh nhiệt điện (Thermoelectrically cooled): Loại bỏ hiện tượng trôi nhiệt, đảm bảo độ chính xác trong nhiều điều kiện môi trường.
Cốc mẫu có thể hoán đổi: Tăng tính linh hoạt khi đo đạc.
Cốc mẫu lỏng chuyên dụng: Dành riêng cho các loại dầu và chất lỏng.
Khay chứa mẫu cải tiến: Thiết kế dạng ngăn kéo, dễ dàng tháo rời để vệ sinh.
Tùy chọn cốc mẫu hở lớn hơn: Đáp ứng nhu cầu phân tích các loại mẫu đặc thù.
Khả năng kết nối mạnh mẽ: Hỗ trợ cả máy in chuẩn USB và RS232. Cho phép tùy chỉnh nhiều tốc độ Baud (baud rates) cùng thông tin tiêu đề (header) và chân trang (footer) riêng biệt.
Quản lý tệp tin chuyên nghiệp:
- Lưu trữ lên đến 3.000 bản ghi.
- Xuất dữ liệu phân tích dễ dàng.
- Nạp dữ liệu hiệu chuẩn sản phẩm thông qua USB.
Cổng USB và Ethernet: Nhiều cổng kết nối hỗ trợ nâng cấp phần mềm và kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, máy quét hoặc máy in.
Điều chỉnh Slope và Bias đơn giản: Dễ dàng tinh chỉnh cho mọi thiết lập hiệu chuẩn.
Tương thích hoàn toàn: Sử dụng được các dữ liệu hiệu chuẩn sẵn có từ dòng Instalab 600.

Ứng dụng Sản phẩm
- Chế biến ngũ cốc
- Xay xát bột mì
- Sản xuất Ethanol
- Chế biến thức ăn chăn nuôi
- Chế biến thịt
- Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Máy có khả năng đo lường chính xác các chỉ tiêu:
- Protein (Đạm)
- Fat (Chất béo)
- Moisture (Độ ẩm)
- Fiber (Chất xơ)
- Ash (Tro) và các thành phần khác.
Tuyên bố Hợp chuẩn (Declaration of Conformity)
Máy Instalab 700 tuân thủ các quy định và chỉ thị sau:
- EN2006/95/EC Low Voltage Directive
- EN2004/108/EC EMC Directive
- EN61010-1 Safety requirements for electrical equipment for measurement, control and laboratory use operating at a maximum altitude of 6562 ft (2000 m)
- CAN/CSA – C22.2 NO. 61010-1 2nd Edition including Amendment 1
- ETL Mark UL 61010-1
| Model | INSTALAB 700 NIR ANALYZER |
| Trọng lượng | 31 lbs / 14,06 kg |
| Kích thước | 35,4 cm x 39,42 cm x 36,19 cm |
| Yêu cầu nguồn điện | 120 / 220 VAC (50 – 60 Hz) |
| Dải điện áp | 90 đến 260 VAC (50 – 60 Hz) |
| Số lượng bộ lọc quang học | 4 đến 10 bộ lọc |
| Giao diện máy tính | RS-232-C và USB |
| Máy in | Tùy chọn (Optional) |
| Kỹ thuật tích hợp mẫu | Cốc xoay (Rotating Cup) |
| Băng thông bộ lọc | Khoảng 10nm |
| Nguồn sáng | Tungsten Halogen |
| Chứng nhận ETL | UL61010-1 |
| Độ ẩm vận hành | 5% đến 95% RH (tại 27,7°C không ngưng tụ) |
| Độ cao tối đa | Lên đến 2.000 mét |
| Nhiệt độ vận hành | 10 – 40°C
(Độ chính xác máy đạt chuẩn tại 10 – 35°C) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến +60°C |
| Lưu trữ hiệu chuẩn | Bộ nhớ Flash |
| Thời gian phân tích mẫu | Thông thường là 10 giây |
| Bộ dò (Detector) | Thermoelectrically cooled lead sulfide (Pbs) |
| Đo lường tham chiếu | Qua toàn bộ hệ thống quang học, đối chiếu với đĩa gốm |
| Thiết lập Gain | Tự động cho tham chiếu; tệp hiệu chuẩn điều khiển mẫu |
| Chẩn đoán | Màn hình chẩn đoán hỗ trợ xử lý sự cố |
Catalog Thiết Bị Phân Tích NIR Để Bàn Dickey-John Instalab 700
Để lại thắc mắc, chúng tôi sẽ giải đáp ngay cho bạn
VN